chợp mắt
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngủ một giấc ngắn, thiu thiu ngủ: Hành động ngủ trong một khoảng thời gian rất ngắn, thường không sâu giấc, có thể diễn ra bất cứ lúc nào trong ngày khi cần nghỉ ngơi chốc lát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy tranh thủ chợp mắt mười lăm phút trước cuộc họp quan trọng.
- Cả đêm trông con ốm, chị ấy không chợp mắt được chút nào.
- Trên chuyến xe đường dài, hành khách thường chợp mắt để đỡ mệt.
Các cách sử dụng nâng cao
"không chợp mắt được": không thể ngủ được, dù chỉ là một giấc ngủ ngắn, thường do lo lắng, bệnh tật hoặc ồn ào.
- Vì lo lắng cho kỳ thi, cậu ấy đã không chợp mắt được suốt đêm.
"chợp mắt một lát" / "chợp mắt một chút": nhấn mạnh thời gian ngủ rất ngắn.
- Mệt quá, để tôi chợp mắt một lát đã.
Biến thể và từ gần giống
Chợp (động từ): là dạng rút gọn, thân mật hơn của "chợp mắt", cùng nghĩa.
- Anh ngồi chợp một tí ở ghế sofa.
Ngủ gật (động từ): ngủ trong tư thế ngồi, đầu gục xuống, thường do quá buồn ngủ và không kiểm soát được. Khác với "chợp mắt" có thể là chủ động nghỉ ngơi.
- Thiu thiu ngủ (cụm động từ): trạng thái nửa thức nửa ngủ, mơ màng. Gần nghĩa với "chợp mắt" nhưng nhấn mạnh trạng thái hơn là hành động.
Từ đồng nghĩa
- Ngủ nông: ngủ không sâu, dễ thức giấc.
- Nghỉ mắt: nghỉ ngơi, thư giãn cho mắt (có thể bao hàm việc nhắm mắt nhưng chưa chắc đã ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb theo cấu trúc tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Thức trắng đêm không chợp mắt": thức suốt đêm, hoàn toàn không ngủ được.
- Hôm đó tôi thức trắng đêm không chợp mắt vì lo chuẩn bị cho dự án.